Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

寺

てら (tera)
noun★Cơ bản💡 chùa

“この寺は有名です。”

Ngôi chùa này nổi tiếng.

trang trọng

Công trình kiến trúc tôn giáo của Phật giáo, nơi thờ phụng Phật và các vị thần Phật giáo.

京都には多くの古い寺があります。

Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa cổ.

彼は毎週日曜日に寺に行きます。

Anh ấy đến chùa vào mỗi Chủ nhật.

💡

Từ '寺' trong tiếng Nhật thường chỉ các ngôi chùa Phật giáo, không bao gồm các đền thờ Thần đạo (神社 - jinja) hay các nơi thờ cúng khác.

Cụm từ kết hợp

寺参り (てらまいり - teramairi)đi lễ chùa寺院 (じいん - jiin)chùa, tự viện寺社 (じしゃ - jisha)chùa và đền thờ (Thần đạo)

Từ đồng nghĩa

寺院仏閣仏寺

Cụm từ liên quan

お寺巡り (おてらめぐり - oterameguri)cụm từ
việc thăm quan nhiều ngôi chùa

💡Mẹo hay

Phân biệt 寺 (chùa) và 神社 (đền thờ Thần đạo)

Trong tiếng Nhật, 寺 (chùa) dùng cho Phật giáo, còn 神社 (jinja) dùng cho Thần đạo. Ví dụ: '浅草寺' (Asakusa-dera) là chùa, '明治神宮' (Meiji-jingū) là đền thờ.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng từ 'chùa' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, 'chùa' thường dùng để chỉ ngôi đền thờ Phật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nơi thờ cúng của các tôn giáo khác (như chùa Thiên Chúa giáo). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, 寺 chỉ dành riêng cho Phật giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tự' (寺), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'vihāra' (viện tu, nơi ở của tăng sĩ). Trong tiếng Nhật, chữ '寺' được đọc là 'tera' hoặc 'ji' (trong từ ghép như 寺院 - jiin).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '寺' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kiến trúc tôn giáo. Không dùng để chỉ nơi thờ cúng của các tôn giáo khác ngoài Phật giáo.

Phân tích từ

寺
chùa, nơi thờ phụng Phật giáo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.