寝る

neru
verbCơ bản💡 ngủ
thông thường

ngủ, đi ngủ (ngủ một giấc ngủ bình thường, không sâu hay mơ màng)

子供たちはもう寝た。

Bọn trẻ đã ngủ rồi.

疲れたので、早く寝よう。

Vì mệt nên tôi sẽ đi ngủ sớm.

💡

Không dùng cho giấc ngủ ngắn (dormir) hay ngủ đông (hibernation).

lóng

ngủ cùng nhau (thường chỉ quan hệ tình dục)

彼と寝た。

Tôi đã ngủ với anh ấy.

💡

Ý nghĩa này mang tính thân mật, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

寝不足thiếu ngủ寝坊するngủ quên寝起きvừa ngủ dậy寝言nói mê, lời nói lúc ngủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

寝る時間cụm từ
thời gian ngủ
寝る間も惜しむcụm từ
tranh thủ từng phút ngủ

💡Mẹo hay

Phân biệt 寝る vs 眠る

'寝る' nhấn mạnh hành động ngủ (ví dụ: 8時に寝る - ngủ lúc 8 giờ), còn '眠る' nhấn mạnh trạng thái ngủ (ví dụ: ぐっすり眠る - ngủ say).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh tình dục

Khi nói '寝る' trong ngữ cảnh tình dục, thường ám chỉ quan hệ tình dục chứ không đơn thuần là ngủ. Ví dụ: '彼と寝た' có thể hiểu là 'tôi đã ngủ với anh ấy' theo nghĩa bóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 原始日本語 *ne- (ngủ) + hậu tố *-ru (hiện tại tiếp diễn). Có liên quan đến từ '寝' (ngủ) trong tiếng Nhật cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. '寝る' nhấn mạnh hành động ngủ, trong khi '眠る' nhấn mạnh trạng thái ngủ (ngủ say). 2. Trong ngữ cảnh tình dục, '寝る' là cách nói thông tục, không dùng trong văn viết trang trọng. 3. Kết hợp với 'で' để chỉ nơi ngủ: 家で寝る (ngủ ở nhà).

Phân tích từ

ngủ, giấc ngủ
root
+
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt