Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

寝ぼける

ne-bokeru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 lơ mơ tỉnh dậy

“朝、寝ぼけていてコーヒーを机にこぼした。”

Buổi sáng, tôi lơ mơ tỉnh dậy nên đã làm đổ cà phê ra bàn.

thông thường

ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê sau khi ngủ dậy, thường do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

寝ぼけた顔をして出社する。

Tôi đi làm với khuôn mặt lờ đờ, nửa tỉnh nửa mê.

寝ぼけていて、鍵をどこかに置いたのを忘れた。

Vì còn lơ mơ nên tôi quên mất đã để chìa khóa ở đâu.

💡

Thường dùng để miêu tả trạng thái của bản thân sau khi ngủ dậy, không dùng cho người khác trừ trường hợp thân mật.

Cụm từ kết hợp

寝ぼけた頭đầu óc lơ mơ, đầu óc mệt mỏi寝ぼけて返事するtrả lời một cách lờ đờ, không tỉnh táo

Từ đồng nghĩa

ぼんやりするうとうとする

Từ trái nghĩa

すっきりするはっきりする

Cụm từ liên quan

寝ぼけ眼cụm từ
đôi mắt lờ đờ sau khi ngủ dậy

💡Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

寝ぼける nhấn mạnh vào trạng thái nửa tỉnh nửa mê sau khi ngủ dậy, trong khi ぼんやりする có thể chỉ sự mơ hồ nói chung (không nhất thiết sau khi ngủ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

寝ぼける chỉ dùng khi nói về trạng thái sau khi ngủ dậy. Không dùng để miêu tả sự mệt mỏi nói chung hoặc trạng thái tỉnh táo.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 寝る (ngủ) + ぼける (mờ nhạt, lờ đờ). Ban đầu chỉ trạng thái mơ hồ sau khi ngủ dậy, sau lan rộng ra các tình huống thiếu tỉnh táo.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói. Có thể dùng để than phiền về sự mệt mỏi sau khi thức dậy.

Phân tích từ

寝
ngủ
root
+
ぼける
mờ nhạt, lờ đờ, không rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.