Looking up...
“寝つきが悪いので、いつも寝る前に本を読みます。”
Vì khả năng ngủ kém nên lúc nào tôi cũng đọc sách trước khi ngủ.
khả năng dễ dàng đi vào giấc ngủ, khả năng ngủ nhanh
この子は寝つきがとても良い。
Đứa trẻ này khả năng ngủ rất tốt.
ストレスで寝つきが悪くなった。
Do căng thẳng nên khả năng ngủ trở nên kém đi.
Thường dùng để nói về khả năng ngủ nhanh chóng hoặc khó khăn khi ngủ.
寝つき chỉ khả năng đi vào giấc ngủ (khó hay dễ), trong khi 睡眠 chỉ giấc ngủ nói chung (chất lượng, thời lượng). Ví dụ: 寝つきが悪い nhưng 睡眠は深い (khó ngủ nhưng ngủ sâu).
Không dùng 寝つき để nói về giấc ngủ nói chung (dùng 睡眠) hay thời gian ngủ (dùng 睡眠時間). 寝つき chỉ liên quan đến khả năng bắt đầu ngủ.
Từ ghép của hai từ: 寝る (ngủ) + 付く (gắn vào, bắt đầu). Ban đầu mang nghĩa 'bắt đầu ngủ', sau này phát triển thành 'khả năng ngủ' như hiện nay.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, không trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như '良い/悪い' để diễn tả khả năng ngủ tốt hay xấu.