Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

寝返り

ne-gaeri
noun / suru-verb★Trung cấp💡 trở mình

“彼は寝返りを打って横を向いた。”

Anh ấy trở mình và quay sang bên cạnh.

neutral

hành động nằm ngửa quay sang một bên khi ngủ

赤ちゃんは寝返りができるようになった。

Em bé đã biết lật mình.

寝返りを打つたびに布団がずれる。

Cứ mỗi lần trở mình là chăn lại bị xô lệch.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt khi nói về trẻ sơ sinh hoặc giấc ngủ.

figurative

sự quay ngoắt 180 độ trong quan điểm, lập trường

彼は政治家としての寝返りが多い。

Ông ấy hay thay đổi lập trường chính trị.

💡

Dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội khi ai đó thay đổi quan điểm đột ngột vì lợi ích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

寝返りを打つtrở mình寝返りができるbiết lật mình (trẻ sơ sinh)寝返りを繰り返すlặp đi lặp lại việc trở mình

Từ đồng nghĩa

体を横に向ける寝返る

Từ trái nghĩa

仰向けになるうつ伏せになる

💡Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

寝返り chủ yếu dùng nghĩa đen (trở mình khi ngủ). Nghĩa bóng (thay đổi quan điểm) phổ biến trong văn viết báo chí, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Học viên nên ưu tiên nghĩa đầu tiên.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 寝返る (động từ)

寝返り là danh từ, trong khi 寝返る là động từ (trở mình). Ví dụ: 寝返りを打つ (danh từ) vs 寝返る (động từ).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 寝 (ngủ) + 返り (quay trở lại/đổi hướng). Ban đầu chỉ hành động vật lý khi ngủ, sau mở rộng nghĩa sang sự thay đổi quan điểm đột ngột (từ thế kỷ 20).

📝Ghi chú sử dụng

Trong bối cảnh sinh hoạt, từ này khá trung tính. Tuy nhiên trong chính trị/xã hội, nó thường mang nghĩa tiêu cực chỉ sự không kiên định. Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.

Phân tích từ

寝
ngủ
root
+
返り
quay trở lại/đổi hướng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.