Looking up...
“彼は寝返りを打って横を向いた。”
Anh ấy trở mình và quay sang bên cạnh.
hành động nằm ngửa quay sang một bên khi ngủ
赤ちゃんは寝返りができるようになった。
Em bé đã biết lật mình.
寝返りを打つたびに布団がずれる。
Cứ mỗi lần trở mình là chăn lại bị xô lệch.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt khi nói về trẻ sơ sinh hoặc giấc ngủ.
sự quay ngoắt 180 độ trong quan điểm, lập trường
彼は政治家としての寝返りが多い。
Ông ấy hay thay đổi lập trường chính trị.
Dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội khi ai đó thay đổi quan điểm đột ngột vì lợi ích cá nhân.
寝返り chủ yếu dùng nghĩa đen (trở mình khi ngủ). Nghĩa bóng (thay đổi quan điểm) phổ biến trong văn viết báo chí, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Học viên nên ưu tiên nghĩa đầu tiên.
寝返り là danh từ, trong khi 寝返る là động từ (trở mình). Ví dụ: 寝返りを打つ (danh từ) vs 寝返る (động từ).
Ghép từ hai kanji: 寝 (ngủ) + 返り (quay trở lại/đổi hướng). Ban đầu chỉ hành động vật lý khi ngủ, sau mở rộng nghĩa sang sự thay đổi quan điểm đột ngột (từ thế kỷ 20).
Trong bối cảnh sinh hoạt, từ này khá trung tính. Tuy nhiên trong chính trị/xã hội, nó thường mang nghĩa tiêu cực chỉ sự không kiên định. Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.