Looking up...
“今日は寝坊して、電車に乗り遅れた。”
Hôm nay ngủ quên nên tôi lỡ tàu.
việc ngủ quá giờ, thức dậy muộn hơn dự định
寝坊して学校に遅刻した。
Ngủ quên nên tôi đến trường muộn.
Thường dùng cho tình huống cá nhân, không trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb: 寝坊する).
寝坊 chỉ chung việc ngủ quên, có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày. 朝寝坊 (あさねぼう) chỉ riêng việc ngủ quên buổi sáng, thường liên quan đến việc đi học/đi làm muộn.
Dùng 寝坊 khi nói về việc thức dậy muộn do ngủ quá giờ, đặc biệt khi nó gây hậu quả (đi muộn, lỡ hẹn). Không dùng cho việc ngủ sớm hay ngủ đủ giấc.
Từ ghép của hai từ: 寝る (ngủ) + 坊 (trẻ con, thường dùng trong từ ghép chỉ hành động trẻ con). Ban đầu có nghĩa là 'ngủ như trẻ con' (ngủ nhiều), sau này mở rộng thành 'ngủ quên' nói chung.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em. Trong công việc, nếu muốn nói 'ngủ quên' một cách lịch sự hơn, có thể dùng '朝寝坊する' hoặc '遅刻する'.