Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

対価

taika
sự đền đáp

彼の努力に見合った対価を支払うべきだ。

Anh ấy nên được trả mức thù lao xứng đáng với nỗ lực của mình.


trang trọng

sự đền đáp xứng đáng cho công sức, tiền bạc hoặc lợi ích đã bỏ ra

労働の対価として給料を受け取る。

Nhận lương như là sự đền đáp cho công việc lao động.

このサービスの対価は高すぎる。

Sự đền đáp cho dịch vụ này quá cao.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp lý hoặc thương mại để chỉ sự trao đổi công bằng (tiền lương, phí dịch vụ, bồi thường).

Cụm từ kết hợp

労働の対価sự đền đáp cho lao động適正な対価sự đền đáp hợp lý対価を支払うtrả sự đền đáp

Từ đồng nghĩa

報酬代償見返り

Từ trái nghĩa

無償贈与

Cụm từ liên quan

等価交換cụm từ
trao đổi ngang giá

Mẹo hay

Phân biệt 対価 và 報酬

報酬 thường chỉ tiền lương cụ thể cho công việc, trong khi 対価 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tiền lương, phí dịch vụ, bồi thường pháp lý hoặc bất kỳ sự đền đáp nào trong giao dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng 対価 trong ngữ cảnh giao dịch

Hãy nhớ rằng 対価 luôn gắn liền với sự trao đổi công bằng giữa hai bên (tiền bạc, lợi ích, công sức). Không dùng để chỉ sự đền đáp phi vật chất như tình cảm hay lòng biết ơn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 対 (đối, đối ứng) + 価 (giá, giá trị). Nghĩa đen là "giá trị đối ứng", nghĩa bóng là sự trao đổi công bằng giữa hai bên.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hợp đồng, luật pháp hoặc giao dịch kinh tế. Không dùng để chỉ những sự đền đáp mang tính tình cảm cá nhân.

Phân tích từ

対
đối ứng, tương xứng
root
+
価
giá trị, giá cả
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.