Looking up...
彼の努力に見合った対価を支払うべきだ。
Anh ấy nên được trả mức thù lao xứng đáng với nỗ lực của mình.
sự đền đáp xứng đáng cho công sức, tiền bạc hoặc lợi ích đã bỏ ra
労働の対価として給料を受け取る。
Nhận lương như là sự đền đáp cho công việc lao động.
このサービスの対価は高すぎる。
Sự đền đáp cho dịch vụ này quá cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp lý hoặc thương mại để chỉ sự trao đổi công bằng (tiền lương, phí dịch vụ, bồi thường).
報酬 thường chỉ tiền lương cụ thể cho công việc, trong khi 対価 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tiền lương, phí dịch vụ, bồi thường pháp lý hoặc bất kỳ sự đền đáp nào trong giao dịch.
Hãy nhớ rằng 対価 luôn gắn liền với sự trao đổi công bằng giữa hai bên (tiền bạc, lợi ích, công sức). Không dùng để chỉ sự đền đáp phi vật chất như tình cảm hay lòng biết ơn.
Ghép từ hai chữ Hán: 対 (đối, đối ứng) + 価 (giá, giá trị). Nghĩa đen là "giá trị đối ứng", nghĩa bóng là sự trao đổi công bằng giữa hai bên.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hợp đồng, luật pháp hoặc giao dịch kinh tế. Không dùng để chỉ những sự đền đáp mang tính tình cảm cá nhân.