住居
jūkyonoun★Trung cấp— nơi ở, nhà ởHán Việt (Âm Hán-Việt)trú cư
trang trọng
Nơi ở của một người hoặc gia đình, bao gồm cả nhà riêng và căn hộ
彼は新しい住居を探している
Anh ấy đang tìm kiếm một nơi ở mới
💡
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc các tài liệu pháp lý
thông thường
Nơi sinh sống, có thể là nhà, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào người ta ở
この住居は駅から近い
Nơi ở này gần ga
📖Nguồn gốc từ
Từ '住' (sư) có nghĩa là 'ở', 'cư trú', và '居' (cư) cũng có nghĩa là 'ở'. Cả hai chữ đều liên quan đến việc sinh sống ở một nơi.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '住居' thường dùng để chỉ nơi ở một cách chung chung, trong khi '家' (いえ) thường dùng để chỉ nhà riêng. '住居' cũng có thể dùng trong các văn bản pháp lý.
Phân tích từ
住
ở, cư trú
root居
ở, sinh sống
rootTừ Điển Nhật Việt