家族

kazoku
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)gia tộc
trang trọngthông thường

Gia đình, bao gồm cha mẹ và con cái

家族は大切です

Gia đình rất quan trọng

家族で旅行に行きました

Chúng tôi đã đi du lịch cùng gia đình

💡

Thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hoặc gia đình rộng (bao gồm ông bà, chú bác, cô dì, anh chị em ruột)

Cụm từ kết hợp

家族旅行du lịch gia đình家族会議hội nghị gia đình家族の絆liên kết gia đình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

家族愛cụm từ
tình yêu gia đình
家族の絆cụm từ
liên kết gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '家族' (gia đình hạt nhân) và '親族' (thân tộc) có sự khác biệt. '家族' thường chỉ cha mẹ và con cái, còn '親族' bao gồm cả ông bà, chú bác, cô dì.

Quy tắc vàng

Khi nói về gia đình

Nếu muốn nói về gia đình rộng, hãy dùng '親族' thay vì '家族'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'gia tộc' (gia đình), từ '家' (nhà) và '族' (tộc)

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ gia đình hiện tại, không bao gồm các thành viên xa hơn như anh chị em họ. Đối với gia đình rộng, có thể dùng '親族' (thân tộc).

Phân tích từ

nhà
root
+
tộc
root
Từ Điển Nhật Việt