家庭
kateinoun★Cơ bản— gia đìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)gia đình
trang trọng
Gia đình, bao gồm cha mẹ và con cái sống cùng nhau
家庭で夕食を食べる
Ăn tối cùng gia đình
💡
Thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '家庭' và '家族'
'家庭' nhấn mạnh nơi ở và mối quan hệ gia đình, còn '家族' tập trung vào các thành viên.
⚡Quy tắc vàng
Dùng '家庭' khi nói về môi trường gia đình
Ví dụ: '家庭環境' (môi trường gia đình) hoặc '家庭教育' (giáo dục gia đình).
📖Nguồn gốc từ
家 (nhà) + 庭 (sân, sân nhà) → khái niệm về nơi ở của gia đình
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '家庭' thường chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái), trong khi '家族' có thể bao gồm cả các thành viên xa hơn.
Phân tích từ
家
nhà
root庭
sân, sân nhà
rootTừ Điển Nhật Việt