住まい

sumai
nounTrung cấp nhà ởHán Việt (Âm Hán-Việt)chữ mãi
thông thường

nhà ở, nơi ở, chỗ ở

新しい住まいを探している

Tôi đang tìm kiếm một nơi ở mới

この住まいは家族にとってとても大切です

Nhà ở này rất quan trọng đối với gia đình tôi

💡

Thường dùng để chỉ nơi ở của người, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào mà người ta sống

Cụm từ kết hợp

住まいを変えるđổi nhà ở住まいを探すtìm nhà ở住まいの手入れsửa chữa nhà ở

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '住まい' thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài, không dùng cho nơi ở tạm thời như khách sạn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '家'

'住まい' nhấn mạnh về nơi ở vật lý, còn '家' có thể chỉ cả gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ '住まい' (sumai) có nguồn gốc từ động từ '住む' (sumu) có nghĩa là 'sống, ở' và hậu tố 'まい' (mai) dùng để chỉ nơi, chỗ

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ nơi ở của người, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào mà người ta sống. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn.

Phân tích từ

sống, ở
root
+
まい
nơi, chỗ
suffix
Từ Điển Nhật Việt