Looking up...
cản trở sự tồn tại hoặc hoạt động của một thực thể
環境汚染は生態系の存続を妨げる
Ô nhiễm môi trường cản trở sự tồn tại của hệ sinh thái
内部の対立が組織の存続を妨げている
Sự đối lập nội bộ đang cản trở sự tồn tại của tổ chức
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc môi trường