Looking up...
Giữ vững, duy trì một tình trạng hoặc giá trị nào đó
このシステムは24時間稼働を維持する
Hệ thống này cần duy trì hoạt động liên tục 24 giờ
健康を維持するために運動を続ける
Tôi tiếp tục tập thể dục để duy trì sức khỏe
Thường dùng trong các tình huống cần duy trì một tình trạng ổn định hoặc giá trị nào đó
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các báo cáo kinh doanh hoặc các văn bản chính thức.
Từ này thường được sử dụng để mô tả việc duy trì một tình trạng ổn định hoặc giá trị nào đó, chẳng hạn như duy trì sức khỏe, duy trì kết quả kinh doanh, hoặc duy trì một hệ thống hoạt động.
Từ Hán-Việt '維持' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '維' (duy) có nghĩa là 'duy trì' và '持' (trì) có nghĩa là 'cầm giữ'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần duy trì một tình trạng ổn định hoặc giá trị nào đó, chẳng hạn như duy trì sức khỏe, duy trì kết quả kinh doanh, hoặc duy trì một hệ thống hoạt động.