Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

維持する

ijichi suru
verb★Trung cấp— duy trìHán Việt (Âm Hán-Việt)duy trì
◆ Nghĩa thực sự
Duy trì một tình trạng hoặc giá trị nào đó
¶ Nghĩa đen
Duy trì và cầm giữ
Phân tích nghĩa đen
維duy trì+持cầm giữ+するlàm, thực hiện
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng giữ vững một vật gì đó để nó không bị mất hoặc thay đổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một quản lý có thể nói 'Chúng ta cần duy trì kết quả kinh doanh ổn định để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty.'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một giá trị văn hóa Nhật Bản về sự ổn định và sự kiên trì trong việc duy trì một tình trạng hoặc giá trị nào đó.
trang trọng

Giữ vững, duy trì một tình trạng hoặc giá trị nào đó

このシステムは24時間稼働を維持する

Hệ thống này cần duy trì hoạt động liên tục 24 giờ

健康を維持するために運動を続ける

Tôi tiếp tục tập thể dục để duy trì sức khỏe

💡

Thường dùng trong các tình huống cần duy trì một tình trạng ổn định hoặc giá trị nào đó

Cụm từ kết hợp

維持する必要があるcần duy trì維持するためにđể duy trì維持することができるcó thể duy trì

Từ đồng nghĩa

保つ継続する維持することができる

Từ trái nghĩa

放棄する破壊する失う

Cụm từ liên quan

維持することができるcụm từ
có thể duy trì
維持するためにcụm từ
để duy trì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các báo cáo kinh doanh hoặc các văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Dùng cho các tình trạng ổn định

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc duy trì một tình trạng ổn định hoặc giá trị nào đó, chẳng hạn như duy trì sức khỏe, duy trì kết quả kinh doanh, hoặc duy trì một hệ thống hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '維持' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '維' (duy) có nghĩa là 'duy trì' và '持' (trì) có nghĩa là 'cầm giữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần duy trì một tình trạng ổn định hoặc giá trị nào đó, chẳng hạn như duy trì sức khỏe, duy trì kết quả kinh doanh, hoặc duy trì một hệ thống hoạt động.

Phân tích từ

維
duy trì
root
+
持
cầm giữ
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.