継続する

keizoku suru
verbTrung cấp tiếp tụcHán Việt (Âm Hán-Việt)tiếp tục
trang trọng

Tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình đã bắt đầu

このプロジェクトは来年も継続します

Dự án này sẽ tiếp tục vào năm sau

彼はその習慣を継続することに決めた

Anh ấy quyết định tiếp tục thói quen đó

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

継続することsự tiếp tục継続するためにđể tiếp tục

📖Nguồn gốc từ

Từ '継続' có nguồn gốc từ Hán Việt 'tiếp tục', bao gồm '継' (tiếp) và '続' (tục), có nghĩa là tiếp tục một quá trình

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '継続する' thường dùng trong các tình huống chính thức hơn so với '続ける'.

Phân tích từ

tiếp
root
+
tục
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt