Looking up...
Kết thúc hoặc hoàn thành một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.
プロジェクトは来週終了します。
Dự án sẽ kết thúc tuần tới.
試合は引き分けで終了した。
Trận đấu kết thúc với kết quả hòa.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
Từ '終了' (shūryō) có nguồn gốc từ Hán Việt 'chính yếu', nghĩa là 'chính yếu' hoặc 'kết thúc'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ kết thúc một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.