Looking up...
この薬は非常に強い威力を持っている。
Loại thuốc này có uy lực rất mạnh.
sức mạnh phi thường có thể gây ảnh hưởng lớn hoặc đe dọa
核兵器の威力は計り知れない。
Uy lực của vũ khí hạt nhân là không thể đo lường được.
この新しい掃除機は強力な吸引力の威力でゴミを一気に吸い込む。
Máy hút bụi mới này nhờ uy lực hút mạnh có thể hút sạch rác trong nháy mắt.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản học thuật, hoặc mô tả sức mạnh vật lý/tinh thần.
sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực tinh thần, tình cảm hoặc xã hội
彼の演説は聴衆に強い威力を与えた。
Bài phát biểu của anh ấy đã gây nên uy lực mạnh mẽ đối với khán giả.
Ít phổ biến hơn nghĩa vật lý, thường liên quan đến tác động tâm lý.
力 chỉ sức mạnh nói chung (ví dụ: 筋力 - sức mạnh cơ bắp), trong khi 威力 nhấn mạnh sức mạnh có sức ảnh hưởng lớn hoặc mang tính đe dọa (ví dụ: 爆弾の威力 - uy lực của bom).
威力 không dùng trong giao tiếp thân mật. Nên thay bằng 強さ (mạnh mẽ) hoặc パワー (power) trong hoàn cảnh không chính thức.
Ghép từ hai chữ Hán: 威 (uy) nghĩa là uy nghi, uy lực; 力 (lực) nghĩa là sức mạnh. Từ ghép này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Hán, sau được mượn vào tiếng Nhật.
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc mô tả sức mạnh vượt trội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi như 核威力 (uy lực hạt nhân), 魔法の威力 (uy lực phép thuật).