Looking up...
con gái (của ai đó, thường là bản thân hoặc người khác)
私の娘は医者です。
Con gái tôi là bác sĩ.
あの人は娘さんが二人います。
Người đó có hai cô con gái.
Dùng để chỉ con gái trong gia đình, có thể là con gái của người nói hoặc người khác. Không dùng cho con gái trong bối cảnh xa lạ (ví dụ: con gái của khách hàng).
娘 dùng để chỉ con gái ruột của ai đó (thường là bản thân hoặc người thân), trong khi お嬢さん có thể dùng để chỉ bất kỳ cô gái trẻ nào (không nhất thiết là con gái ruột) hoặc con gái người khác trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 「私の娘」= 'con gái tôi', 「あのお嬢さん」= 'cô gái kia'.
1. Chỉ dùng 娘 khi nói về con gái ruột của mình hoặc người thân trong gia đình. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về con gái người khác, dùng 令嬢 hoặc ご令嬢. 3. Không dùng 娘 để chỉ con gái trong bối cảnh xa lạ (ví dụ: 'con gái của vị khách') mà nên dùng その方の娘さん.
Từ kanji 娘 (NƯỜNG), có nghĩa gốc là 'trẻ nhỏ' hoặc 'con gái'. Trong tiếng Nhật cổ, 娘 cũng có thể dùng để chỉ cô gái trẻ nói chung, không nhất thiết là con gái ruột. Từ này xuất hiện từ thời Heian (794–1185).
1. 娘 thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, thân mật hoặc khi nói về con gái của mình. 2. Trong trường hợp trang trọng (ví dụ: văn bản hành chính), người ta thường dùng 令嬢 (れいじょう) cho con gái người khác. 3. Không dùng 娘 để chỉ con gái trong bối cảnh xa lạ (ví dụ: 'con gái của vị khách') mà nên dùng ご令嬢 (ごれいじょう) hoặc その方の娘さん.