Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

娘

musume
noun★Trung cấp💡 con gái
neutral

con gái (của ai đó, thường là bản thân hoặc người khác)

私の娘は医者です。

Con gái tôi là bác sĩ.

あの人は娘さんが二人います。

Người đó có hai cô con gái.

💡

Dùng để chỉ con gái trong gia đình, có thể là con gái của người nói hoặc người khác. Không dùng cho con gái trong bối cảnh xa lạ (ví dụ: con gái của khách hàng).

Cụm từ kết hợp

一人娘con gái một娘の嫁con gái lấy chồng娘時代thời con gái

Từ đồng nghĩa

息子

Từ trái nghĩa

息子

Cụm từ liên quan

お嬢さんcụm từ
cô gái trẻ, quý cô (có thể là con gái người khác hoặc người chưa quen)

💡Mẹo hay

Phân biệt 娘 và お嬢さん

娘 dùng để chỉ con gái ruột của ai đó (thường là bản thân hoặc người thân), trong khi お嬢さん có thể dùng để chỉ bất kỳ cô gái trẻ nào (không nhất thiết là con gái ruột) hoặc con gái người khác trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 「私の娘」= 'con gái tôi', 「あのお嬢さん」= 'cô gái kia'.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 娘

1. Chỉ dùng 娘 khi nói về con gái ruột của mình hoặc người thân trong gia đình. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về con gái người khác, dùng 令嬢 hoặc ご令嬢. 3. Không dùng 娘 để chỉ con gái trong bối cảnh xa lạ (ví dụ: 'con gái của vị khách') mà nên dùng その方の娘さん.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 娘 (NƯỜNG), có nghĩa gốc là 'trẻ nhỏ' hoặc 'con gái'. Trong tiếng Nhật cổ, 娘 cũng có thể dùng để chỉ cô gái trẻ nói chung, không nhất thiết là con gái ruột. Từ này xuất hiện từ thời Heian (794–1185).

📝Ghi chú sử dụng

1. 娘 thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, thân mật hoặc khi nói về con gái của mình. 2. Trong trường hợp trang trọng (ví dụ: văn bản hành chính), người ta thường dùng 令嬢 (れいじょう) cho con gái người khác. 3. Không dùng 娘 để chỉ con gái trong bối cảnh xa lạ (ví dụ: 'con gái của vị khách') mà nên dùng ご令嬢 (ごれいじょう) hoặc その方の娘さん.

Phân tích từ

娘
con gái
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.