威楽
i-ganoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)uy nhạc
trang trọng
Âm nhạc có tính uyên bác, thường liên quan đến âm nhạc truyền thống hoặc cổ điển
威楽のコンサートに行った
Tôi đã đi xem buổi hòa nhạc âm nhạc uyên bác
💡
Thường dùng để mô tả âm nhạc có phong cách trang nghiêm hoặc truyền thống
💡Mẹo hay
Phân biệt với '流行楽'
威楽 (i-ga) là âm nhạc truyền thống, còn 流行楽 (ryūkō-ga) là âm nhạc hiện đại
Phân tích từ
威
uyên bác, uy nghi
root楽
âm nhạc
rootTừ Điển Nhật Việt