Looking up...
私の姓は田中です。
Họ của tôi là Tanaka.
Họ (phần họ trong họ tên của một người).
姓を名乗る
Tự xưng họ của mình.
姓と名を書いてください。
Xin hãy viết họ và tên.
Thường dùng trong các văn bản hành chính, hồ sơ cá nhân. Có thể thay thế bằng 'họ' trong tiếng Việt.
'姓' chỉ họ (phần họ trong họ tên), '名' chỉ tên (tên riêng), '苗字' hoặc '名字' chỉ họ (tên họ). Ví dụ: 'Tanaka' là 姓, 'Yamada' là 苗字, 'Ichiro' là 名.
Khi viết hồ sơ, giấy tờ hành chính ở Nhật Bản, luôn viết họ trước tên. Ví dụ: 'Tanaka Ichiro' (họ Tanaka, tên Ichiro).
Từ Hán tự '姓', bắt nguồn từ chữ '生' (sinh) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'sự sinh sản', sau đó mở rộng thành 'họ' (dòng họ) vì họ là nơi sinh ra và kế thừa.
Trong tiếng Nhật, '姓' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '苗字' (tên họ) hoặc '名字' (tên họ) hơn.