Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 始まる

始まる

hajimaru
bắt đầu

会議が始まる。

Cuộc họp bắt đầu.


trang trọng

bắt đầu (một sự kiện, quá trình, hoặc trạng thái)

授業は8時に始まる。

Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.

新しいプロジェクトが始まった。

Dự án mới đã bắt đầu.

Thường dùng cho sự kiện, công việc, hoặc quá trình theo lịch trình. Không dùng cho 'bắt đầu' một hành động chủ động của con người (xem '始める').

Cụm từ kết hợp

始まりsự khởi đầu / điểm bắt đầu始まったばかりvừa mới bắt đầu始まるところsắp bắt đầu

Từ đồng nghĩa

始めるスタートする

Từ trái nghĩa

終わる終了する

Cụm từ liên quan

始まりの日cụm từ
ngày bắt đầu
始まりと終わりcụm từ
sự khởi đầu và kết thúc

Mẹo hay

Phân biệt '始まる' và '始める'

'始まる' (tự động từ) chỉ trạng thái bắt đầu tự nhiên, không có chủ ngữ là người. '始める' (tha động từ) chỉ hành động bắt đầu có chủ đích của con người. Ví dụ: 'Lễ hội bắt đầu' (祭りが始まる) vs 'Tôi bắt đầu bài tập' (私は宿題を始める).

Quy tắc vàng

Quy tắc chia thì

'始まる' chia theo thì như động từ tiếng Nhật: ます-form (始まります), ない-form (始まらない), た-form (始まった). Không chia theo thì tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '始' (thủy) nghĩa là 'bắt đầu' + 'まる' (đuôi động từ chỉ trạng thái tự nhiên). '始まる' thể hiện trạng thái bắt đầu một cách tự nhiên, không có chủ đích.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho sự kiện, hiện tượng, hoặc trạng thái tự diễn ra (không cần tác động từ bên ngoài). Ví dụ: 'Mùa mưa bắt đầu' (雨季が始まる). 2. Không dùng cho hành động chủ động của con người (dùng '始める' thay thế). Ví dụ: 'Tôi bắt đầu học tiếng Nhật' → '日本語を勉強し始める'. 3. Có thể kết hợp với trợ từ 'が' hoặc 'は' trong câu.

Phân tích từ

始
bắt đầu (Hán Việt: thủy)
root
+
まる
đuôi động từ chỉ trạng thái tự nhiên
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.