娘さん

musumesan
nounCơ bản💡 con gáiHán Việt (Âm Hán-Việt)niệu
thông thường

Từ dùng để gọi hoặc chỉ con gái của người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tôn trọng

あの娘さんはとても優しいです

Con gái ấy rất tốt bụng

💡

Từ này thường được sử dụng khi nói về con gái của người khác, không dùng để gọi con gái của chính mình

Cụm từ kết hợp

娘さんの結婚cuộc hôn nhân của con gái娘さんの誕生日sinh nhật của con gái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '娘' (musume) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'con gái'. Phần 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng, thường được thêm vào tên người hoặc danh từ để biểu thị sự tôn trọng hoặc thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng khi nói về con gái của người khác, không dùng để gọi con gái của chính mình. Trong tiếng Nhật, khi nói về con gái của chính mình, thường dùng '娘' (musume) hoặc '娘' (musume) với hậu tố 'ちゃん' (chan) để biểu thị sự thân mật.

Phân tích từ

con gái
root
+
さん
hậu tố tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt