Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

娯楽

ごらく (goraku)
noun★Trung cấp💡 giải tríHán Việt (Âm Hán-Việt)ngu lạc

“休日は娯楽を楽しむことが大切です。”

Vào ngày nghỉ, việc tận hưởng những thú vui giải trí là quan trọng.

trang trọng

hoạt động, phương tiện hoặc thứ mang lại niềm vui, sự thư giãn hoặc giải trí cho con người.

子供たちにとって、ゲームは重要な娯楽の一つです。

Đối với trẻ em, trò chơi điện tử là một trong những hình thức giải trí quan trọng.

現代社会では、娯楽はストレス解消に役立っています。

Trong xã hội hiện đại, giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc giải tỏa căng thẳng.

💡

Không bao gồm các hoạt động mang tính học thuật hay thể dục thể thao nghiêm túc (ví dụ: học tập, tập gym).

Cụm từ kết hợp

娯楽産業ngành công nghiệp giải trí娯楽番組chương trình giải trí娯楽費chi phí giải trí

Từ đồng nghĩa

レクリエーション余暇活動

Từ trái nghĩa

仕事勉強

Cụm từ liên quan

娯楽の王様cụm từ
vua giải trí
娯楽産業の発展cụm từ
sự phát triển của ngành công nghiệp giải trí

💡Mẹo hay

Phân biệt 娯楽 với các từ liên quan

娯楽 (goraku) nhấn mạnh vào khía cạnh 'vui chơi' mang tính cộng đồng hoặc ngành công nghiệp, trong khi '趣味' (shumi) chỉ sở thích cá nhân. Ví dụ: 'ゲームは娯楽産業の一つです' (trò chơi điện tử là một ngành công nghiệp giải trí) nhưng '読書は私の趣味です' (đọc sách là sở thích của tôi).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 娯楽 trong ngữ cảnh thích hợp

Hạn chế dùng 娯楽 cho các hoạt động giải trí cá nhân đơn thuần. Thay vào đó, sử dụng các cụm từ như 'cách thư giãn' (リラックス方法) hoặc 'thú vui' (趣味).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 娯 (ngu) nghĩa là 'vui chơi', 'giải trí'; 樂 (lạc) nghĩa là 'vui vẻ', 'an lạc'. Kết hợp thành '娯楽' (ngu lạc) chỉ những hoạt động mang lại niềm vui, thư giãn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về ngành công nghiệp giải trí. Không sử dụng cho các hoạt động cá nhân đơn thuần như nghe nhạc hay xem phim (thường dùng 'cách giải trí' hoặc 'thú vui').

Phân tích từ

娯
vui chơi, giải trí
root
+
楽
vui vẻ, an lạc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.