Looking up...
娯楽業は映画、音楽、ゲームなどを含む産業です。
Ngành giải trí là một ngành bao gồm điện ảnh, âm nhạc, trò chơi và các lĩnh vực khác.
Ngành kinh doanh cung cấp các hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm giải trí cho công chúng, như điện ảnh, âm nhạc, sân khấu, trò chơi và công viên giải trí.
娯楽業では、消費者の好みの変化に素早く対応することが重要だ。
Trong ngành giải trí, việc nhanh chóng đáp ứng sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng là quan trọng.
Đây là cách nói mang tính phân loại ngành nghề, thường gặp trong thống kê, kinh doanh và văn bản hành chính. Trong hội thoại, người ta thường nói エンタメ業界 hoặc 娯楽業界.
娯楽業 là ngành nghề/hoạt động kinh doanh giải trí; 娯楽業界 là toàn bộ giới hoặc môi trường ngành giải trí.
Từ ghép Hán tự: 娯楽 (giải trí) + 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).
娯楽業 nhấn mạnh ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh thuộc lĩnh vực giải trí. 娯楽 thường chỉ bản thân sự giải trí; còn 娯楽業 chỉ lĩnh vực kinh doanh tạo ra hoặc cung cấp sự giải trí.