Looking up...
“仕事が終わった。”
Công việc đã kết thúc.
Dừng lại, ngừng hoạt động hoặc chấm dứt một quá trình, sự kiện, trạng thái.
映画が終わった。
Bộ phim đã kết thúc.
会議は5時に終わる予定です。
Cuộc họp dự kiến sẽ kết thúc lúc 5 giờ.
Thường dùng cho các hành động, sự kiện có thời hạn rõ ràng (công việc, phim, cuộc họp, v.v.).
Kết thúc một giai đoạn, chu kỳ hoặc trạng thái tồn tại.
冬が終わった。
Mùa đông đã kết thúc.
Ám chỉ sự chuyển giao giữa các giai đoạn (mùa, năm, cuộc đời, v.v.).
終わる thiên về trạng thái kết thúc tự nhiên (ví dụ: ngày kết thúc, phim kết thúc), trong khi 終了する thường dùng cho các hành động có chủ đích hoặc trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: buổi họp kết thúc, chương trình kết thúc).
Khi muốn diễn tả 'vẫn chưa kết thúc', dùng thể phủ định 終わっていない hoặc まだ終わらない thay vì 終わらない một mình (mang nghĩa 'sẽ không bao giờ kết thúc').
Từ cổ điển 'をはる' (woharu) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ động từ '終われる' (owareru) nghĩa là 'kết thúc'. Kanji '終' có Hán Việt là 'chung' (chung kết).
1. Thường đi kèm với trợ từ 'が' khi diễn tả trạng thái kết thúc (例: 仕事が終わった). 2. Có thể dùng với trợ từ 'を' khi nhấn mạnh hành động kết thúc (例: 映画を終わった). 3. Trong văn nói, đôi khi lược bỏ trợ từ 'が' (例: 終わった).