Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

失言

shitsugen
lời nói sơ suất

政治家が重要な会議で失言をしてしまった。

Chính trị gia đã lỡ lời trong cuộc họp quan trọng.


trang trọng

lời nói vô ý, sơ suất gây ra hiểu lầm hoặc xúc phạm

大臣の失言が大きな批判を浴びた。

Lời nói vô ý của bộ trưởng đã gây ra làn sóng chỉ trích lớn.

彼女は会議中に失言をして、その場の空気が一気に重くなった。

Cô ấy lỡ lời trong cuộc họp khiến không khí trở nên nặng nề ngay lập tức.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc công sở khi ai đó nói ra điều không suy nghĩ kỹ, dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

失言をするnói sơ suất失言事件sự kiện nói sơ suất失言問題vấn đề do lời nói sơ suất

Từ đồng nghĩa

暴言不用意な発言

Từ trái nghĩa

慎重な発言思慮深い発言

Mẹo hay

Phân biệt 失言 và 暴言

失言 chỉ những lời nói vô ý, không cố ý gây hại, trong khi 暴言 (bạo ngôn) ám chỉ những lời nói thô lỗ, cố ý xúc phạm. Ví dụ: '失言をしてしまった' (tôi lỡ lời) mang tính vô tình, còn '暴言を吐く' (nói lời thô lỗ) mang tính cố ý.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 失言?

Dùng khi đề cập đến những lời nói không suy nghĩ kỹ gây ra hậu quả tiêu cực trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng để chỉ trích những lời nói thô lỗ, cố ý.

Nguồn gốc từ

失言 (しつげん) bắt nguồn từ chữ Hán: 失 (thất, mất, sai sót) + 言 (ngôn, lời nói). Dùng để chỉ những lời nói không suy nghĩ kỹ, gây ra sai sót hoặc hiểu lầm.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng (văn phòng, chính trị, truyền thông) để chỉ trích hành động nói vô ý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.

Phân tích từ

失
mất, sai sót
root
+
言
lời nói
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.