Looking up...
“科学者は新しい物質を発見した。”
Những nhà khoa học đã tìm thấy một chất mới.
Tìm thấy hoặc phát hiện ra cái gì đó mới hoặc chưa biết trước.
彼は森の中で珍しい植物を発見した。
Anh ta đã tìm thấy một loài thực vật hiếm trong rừng.
この研究で重要な事実が発見された。
Trong nghiên cứu này, một sự thật quan trọng đã được phát hiện.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, khám phá hoặc điều tra.
Từ '発見する' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các tình huống liên quan đến khám phá.
'発見する' thường được sử dụng cho các phát hiện quan trọng hoặc mới, trong khi '見つける' có thể được sử dụng cho các việc tìm thấy thường ngày.
Từ '発見' (phát kiến) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '発' (phát) có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'phát triển', và '見' (kiến) có nghĩa là 'nhìn thấy'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc tìm thấy cái gì đó mới hoặc chưa biết trước, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học hoặc khám phá.