Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

契機

keiki
động lực

失敗を契機に、彼は勉強を始めた。

Sau thất bại, anh ấy đã bắt đầu học tập.


trang trọng

sự kiện, hoàn cảnh hoặc thời điểm thúc đẩy hành động hoặc thay đổi

転職を契機に、新しいスキルを身につけた。

Sau khi chuyển việc, tôi đã học được những kỹ năng mới.

このプロジェクトを契機に、チームの結束が強まった。

Từ dự án này, sự đoàn kết của nhóm đã được củng cố.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện mối liên hệ nhân quả giữa sự kiện và hành động tiếp theo.

trang trọng

cơ hội, dịp thuận lợi để bắt đầu điều gì đó

この出会いを契機に、二人はビジネスを始めた。

Từ cuộc gặp gỡ này, hai người đã bắt đầu kinh doanh.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, nhưng vẫn trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

契機とするlấy làm động lực/cơ hội契機にtừ sự kiện này

Từ đồng nghĩa

きっかけ機会動機

Từ trái nghĩa

結果結末

Cụm từ liên quan

契機を得るcụm từ
có được cơ hội thúc đẩy
契機を作るcụm từ
tạo ra cơ hội thúc đẩy

Mẹo hay

Phân biệt 契機 và きっかけ

Cả hai đều có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'động lực', nhưng 契機 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. きっかけ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 契機 trong ngữ cảnh trang trọng

Hãy dùng 契機 khi viết báo cáo, bài luận, hoặc phát biểu chính thức. Trong hội thoại thân mật, hãy ưu tiên きっかけ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 契 (khế, nghĩa là 'hợp', 'thỏa thuận') + 機 (cơ, nghĩa là 'cơ hội', 'động lực'). Ban đầu mang nghĩa 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận', sau này mở rộng sang nghĩa 'cơ hội thúc đẩy hành động'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường. Thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hoặc phát biểu trang trọng. Có thể thay thế bằng 'きっかけ' trong hầu hết trường hợp, nhưng '契機' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

契
hợp, thỏa thuận
root
+
機
cơ hội, động lực
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.