Looking up...
失敗を契機に、彼は勉強を始めた。
Sau thất bại, anh ấy đã bắt đầu học tập.
sự kiện, hoàn cảnh hoặc thời điểm thúc đẩy hành động hoặc thay đổi
転職を契機に、新しいスキルを身につけた。
Sau khi chuyển việc, tôi đã học được những kỹ năng mới.
このプロジェクトを契機に、チームの結束が強まった。
Từ dự án này, sự đoàn kết của nhóm đã được củng cố.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện mối liên hệ nhân quả giữa sự kiện và hành động tiếp theo.
cơ hội, dịp thuận lợi để bắt đầu điều gì đó
この出会いを契機に、二人はビジネスを始めた。
Từ cuộc gặp gỡ này, hai người đã bắt đầu kinh doanh.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, nhưng vẫn trong ngữ cảnh trang trọng.
Cả hai đều có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'động lực', nhưng 契機 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. きっかけ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Hãy dùng 契機 khi viết báo cáo, bài luận, hoặc phát biểu chính thức. Trong hội thoại thân mật, hãy ưu tiên きっかけ.
Ghép từ hai chữ Hán: 契 (khế, nghĩa là 'hợp', 'thỏa thuận') + 機 (cơ, nghĩa là 'cơ hội', 'động lực'). Ban đầu mang nghĩa 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận', sau này mở rộng sang nghĩa 'cơ hội thúc đẩy hành động'.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường. Thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hoặc phát biểu trang trọng. Có thể thay thế bằng 'きっかけ' trong hầu hết trường hợp, nhưng '契機' mang sắc thái trang trọng hơn.