Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 大枠

大枠

ōwaku
đại cương

このプロジェクトの大枠は決まったが、詳細はこれから詰めていく。

Khung đại cương của dự án đã được quyết định, nhưng chi tiết sẽ được bàn bạc sau.


trang trọng

Khung tổng thể, những điểm chính quan trọng nhất của một vấn đề, kế hoạch hoặc dự án mà không đi vào chi tiết.

会議ではまず大枠の方針を決め、その後に具体的な計画を立てた。

Trong cuộc họp, trước tiên chúng tôi quyết định phương châm khung, sau đó mới lập kế hoạch cụ thể.

この提案書の大枠は理解できたが、数字の根拠が不足している。

Tôi đã hiểu được khung tổng thể của bản đề xuất này, nhưng thiếu bằng chứng số liệu.

Thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như '概要' (khái yếu), '骨子' (cốt tử) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

大枠を決めるquyết định khung tổng thể大枠を固めるcủng cố khung tổng thể大枠の方針phương châm khung

Từ đồng nghĩa

枠組み概要骨子基本構造

Từ trái nghĩa

詳細細部具体的な内容

Cụm từ liên quan

概要を述べるcụm từ
trình bày tóm tắt
全体像を描くcụm từ
vẽ nên bức tranh toàn cảnh

Mẹo hay

Phân biệt '大枠' và '詳細'

大枠 là khung tổng thể, còn 詳細 là chi tiết cụ thể. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng 'đại cương' cho 大枠 và 'chi tiết' cho 詳細. Ví dụ: '大枠の説明' → 'giải thích đại cương', '詳細なデータ' → 'dữ liệu chi tiết'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '大枠'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự bao quát, những điểm chính quan trọng nhất của một vấn đề, kế hoạch hoặc dự án, mà không quan tâm đến chi tiết. Không dùng để chỉ những thông tin nhỏ lẻ hoặc cụ thể.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '大' (lớn, tổng thể) + '枠' (khung, khuôn khổ). '枠' bắt nguồn từ hình ảnh cái khung gỗ dùng để định hình vật liệu, sau đó mở rộng nghĩa sang 'khuôn khổ', 'cấu trúc'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ những chi tiết nhỏ lẻ. Trong tiếng Việt, 'đại cương' thường mang nghĩa rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Nhật, '大枠' nhấn mạnh đến sự bao quát mà không chi tiết, thường dùng trong lập kế hoạch, thảo luận chính sách hoặc báo cáo.

Phân tích từ

大
lớn, tổng thể
root
+
枠
khung, khuôn khổ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.