Looking up...
このプロジェクトの大枠は決まったが、詳細はこれから詰めていく。
Khung đại cương của dự án đã được quyết định, nhưng chi tiết sẽ được bàn bạc sau.
Khung tổng thể, những điểm chính quan trọng nhất của một vấn đề, kế hoạch hoặc dự án mà không đi vào chi tiết.
会議ではまず大枠の方針を決め、その後に具体的な計画を立てた。
Trong cuộc họp, trước tiên chúng tôi quyết định phương châm khung, sau đó mới lập kế hoạch cụ thể.
この提案書の大枠は理解できたが、数字の根拠が不足している。
Tôi đã hiểu được khung tổng thể của bản đề xuất này, nhưng thiếu bằng chứng số liệu.
Thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như '概要' (khái yếu), '骨子' (cốt tử) tùy ngữ cảnh.
大枠 là khung tổng thể, còn 詳細 là chi tiết cụ thể. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng 'đại cương' cho 大枠 và 'chi tiết' cho 詳細. Ví dụ: '大枠の説明' → 'giải thích đại cương', '詳細なデータ' → 'dữ liệu chi tiết'.
Dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự bao quát, những điểm chính quan trọng nhất của một vấn đề, kế hoạch hoặc dự án, mà không quan tâm đến chi tiết. Không dùng để chỉ những thông tin nhỏ lẻ hoặc cụ thể.
Ghép từ '大' (lớn, tổng thể) + '枠' (khung, khuôn khổ). '枠' bắt nguồn từ hình ảnh cái khung gỗ dùng để định hình vật liệu, sau đó mở rộng nghĩa sang 'khuôn khổ', 'cấu trúc'.
Không dùng để chỉ những chi tiết nhỏ lẻ. Trong tiếng Việt, 'đại cương' thường mang nghĩa rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Nhật, '大枠' nhấn mạnh đến sự bao quát mà không chi tiết, thường dùng trong lập kế hoạch, thảo luận chính sách hoặc báo cáo.