Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

大文字

oomoji
chữ in hoa

この単語は大文字で書いてください。

Hãy viết từ này bằng chữ in hoa.


trang trọng

chữ cái viết hoa (A, B, C, v.v.)

「こんにちは」という言葉は、普通は大文字で書きません。

Từ 'konnichiwa' thường không được viết bằng chữ in hoa.

大文字の「A」と小文字の「a」は、見た目が全く違います。

Chữ 'A' in hoa và chữ 'a' in thường trông hoàn toàn khác nhau.

大文字 có thể đề cập đến cả chữ cái đơn lẻ (e.g. A) hoặc toàn bộ văn bản viết hoa (e.g. tiêu đề).

trang trọng

chữ to, kiểu chữ to (trái ngược với 小文字)

この本のタイトルは大文字で印刷されています。

Tựa đề cuốn sách này được in bằng chữ to.

Thường dùng trong thiết kế, in ấn, hoặc so sánh kiểu chữ.

Cụm từ kết hợp

大文字で書くviết bằng chữ in hoa大文字のアルファベットbảng chữ cái in hoa大文字と小文字chữ in hoa và chữ in thường

Từ đồng nghĩa

Capital letterUppercase letter

Từ trái nghĩa

小文字

Mẹo hay

Phân biệt 大文字 và 小文字

大文字 chỉ chữ in hoa (A, B, C), còn 小文字 chỉ chữ in thường (a, b, c). Trong tiếng Nhật, hai thuật ngữ này thường đi kèm với アルファベット (bảng chữ cái Latinh) hoặc カタカナ (katakana) để chỉ kiểu chữ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 大文字?

Dùng 大文字 trong các trường hợp: (1) Viết tiêu đề, tên riêng, viết tắt; (2) Nhấn mạnh trong thiết kế; (3) Chỉ kiểu chữ to (trái ngược với 小文字). Không dùng 大文字 để chỉ chữ cái tiếng Nhật (hiragana/katakana) trừ khi đề cập đến phiên âm Latinh (rōmaji).

Nguồn gốc từ

大 (lớn) + 文字 (chữ cái, văn tự). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ kiểu chữ viết hoa.

Ghi chú sử dụng

大文字 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh (ví dụ: tiêu đề, tên riêng, viết tắt). Trong tiếng Nhật, 大文字 cũng có thể đề cập đến kiểu chữ to trong thiết kế, không chỉ giới hạn ở bảng chữ cái Latinh.

Phân tích từ

大
lớn, to
root
+
文字
chữ cái, văn tự
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.