Looking up...
この単語は大文字で書いてください。
Hãy viết từ này bằng chữ in hoa.
chữ cái viết hoa (A, B, C, v.v.)
「こんにちは」という言葉は、普通は大文字で書きません。
Từ 'konnichiwa' thường không được viết bằng chữ in hoa.
大文字の「A」と小文字の「a」は、見た目が全く違います。
Chữ 'A' in hoa và chữ 'a' in thường trông hoàn toàn khác nhau.
大文字 có thể đề cập đến cả chữ cái đơn lẻ (e.g. A) hoặc toàn bộ văn bản viết hoa (e.g. tiêu đề).
chữ to, kiểu chữ to (trái ngược với 小文字)
この本のタイトルは大文字で印刷されています。
Tựa đề cuốn sách này được in bằng chữ to.
Thường dùng trong thiết kế, in ấn, hoặc so sánh kiểu chữ.
大文字 chỉ chữ in hoa (A, B, C), còn 小文字 chỉ chữ in thường (a, b, c). Trong tiếng Nhật, hai thuật ngữ này thường đi kèm với アルファベット (bảng chữ cái Latinh) hoặc カタカナ (katakana) để chỉ kiểu chữ.
Dùng 大文字 trong các trường hợp: (1) Viết tiêu đề, tên riêng, viết tắt; (2) Nhấn mạnh trong thiết kế; (3) Chỉ kiểu chữ to (trái ngược với 小文字). Không dùng 大文字 để chỉ chữ cái tiếng Nhật (hiragana/katakana) trừ khi đề cập đến phiên âm Latinh (rōmaji).
大 (lớn) + 文字 (chữ cái, văn tự). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ kiểu chữ viết hoa.
大文字 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh (ví dụ: tiêu đề, tên riêng, viết tắt). Trong tiếng Nhật, 大文字 cũng có thể đề cập đến kiểu chữ to trong thiết kế, không chỉ giới hạn ở bảng chữ cái Latinh.