Looking up...
大根を切って煮物にします。
Tôi thái củ cải trắng rồi nấu món hầm.
Củ cải trắng, loại củ tròn dài có vỏ trắng, ruột trắng ngà, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản.
大根は煮物やおでんに使われます。
Củ cải trắng thường được dùng trong món nấu và oden.
大根おろしは大根をすりおろしたものです。
Daikon oroshi là củ cải trắng được bào mỏng.
Tại Việt Nam, củ cải trắng đôi khi được gọi là 'củ cải Nhật' để phân biệt với củ cải đỏ (củ dền) hay củ cải tròn (loại phổ biến ở châu Âu).
'大根' là củ cải trắng dài, trong khi 'カブ' (hoặc '蕪') là củ cải tròn nhỏ, thường có màu tím hoặc trắng. Tại Việt Nam, 'カブ' có thể được gọi là 'củ cải tròn' hoặc 'củ su hào'.
大根 thường được sử dụng trong các món nấu (煮物), lẩu (おでん), hoặc bào mỏng ăn sống (大根おろし). Không nên nhầm lẫn với củ cải đỏ (ビーツ) hay các loại rau củ khác.
Từ ghép của hai kanji: '大' (lớn, to) + '根' (rễ, gốc). Chỉ loại củ cải có kích thước lớn hơn so với các loại củ cải khác.
Trong tiếng Nhật, '大根' thường ám chỉ củ cải trắng (loại phổ biến trong ẩm thực Nhật), không phải củ cải đỏ hay các loại củ cải khác. Tại Việt Nam, loại củ này có thể được gọi chung là 'củ cải trắng' hoặc 'củ cải Nhật' để tránh nhầm lẫn.