Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

大学病院

daigaku byōin
noun★Trung cấp💡 bệnh viện đại học

“大学病院で検査を受けました。”

Tôi đã đi khám tại bệnh viện đại học.

🏥Y học
trang trọng

Bệnh viện trực thuộc và phục vụ chủ yếu cho sinh viên, giảng viên của một trường đại học.

大学病院は最新の医療設備を備えています。

Bệnh viện đại học được trang bị thiết bị y tế hiện đại nhất.

この大学病院は地域住民も受け入れています。

Bệnh viện đại học này cũng tiếp nhận cư dân địa phương.

💡

Thường có chất lượng dịch vụ và trang thiết bị y tế tốt hơn các bệnh viện thông thường, nhưng chi phí điều trị cũng cao hơn.

Cụm từ kết hợp

大学病院に通うđi khám/điều trị tại bệnh viện đại học大学病院の医師bác sĩ bệnh viện đại học大学病院の設備trang thiết bị bệnh viện đại học

Từ đồng nghĩa

総合病院附属病院

Từ trái nghĩa

個人病院クリニック

Cụm từ liên quan

附属病院cụm từ
Bệnh viện trực thuộc một tổ chức (thường là trường đại học hoặc bệnh viện lớn)

💡Mẹo hay

Phân biệt '大学病院' và '総合病院'

'大学病院' là bệnh viện trực thuộc trường đại học, thường phục vụ sinh viên và giảng viên trước, sau đó mới mở rộng cho cộng đồng. '総合病院' (bệnh viện đa khoa) là bệnh viện cung cấp nhiều chuyên khoa khác nhau nhưng không nhất thiết gắn liền với một trường đại học.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '大学病院' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, giấy tờ y tế hoặc khi giới thiệu về bệnh viện. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 大学 (daigaku - đại học) và 病院 (byōin - bệnh viện). 大学 là cơ sở giáo dục đại học, còn 病院 là bệnh viện. Kết hợp thành 'bệnh viện đại học' để chỉ các bệnh viện trực thuộc trường đại học.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Không nên nhầm lẫn với 'bệnh viện đa khoa' (tổng hợp) hay 'bệnh viện tư nhân'.

Phân tích từ

大学
đại học
root
+
病院
bệnh viện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.