Looking up...
“大学病院で検査を受けました。”
Tôi đã đi khám tại bệnh viện đại học.
Bệnh viện trực thuộc và phục vụ chủ yếu cho sinh viên, giảng viên của một trường đại học.
大学病院は最新の医療設備を備えています。
Bệnh viện đại học được trang bị thiết bị y tế hiện đại nhất.
この大学病院は地域住民も受け入れています。
Bệnh viện đại học này cũng tiếp nhận cư dân địa phương.
Thường có chất lượng dịch vụ và trang thiết bị y tế tốt hơn các bệnh viện thông thường, nhưng chi phí điều trị cũng cao hơn.
'大学病院' là bệnh viện trực thuộc trường đại học, thường phục vụ sinh viên và giảng viên trước, sau đó mới mở rộng cho cộng đồng. '総合病院' (bệnh viện đa khoa) là bệnh viện cung cấp nhiều chuyên khoa khác nhau nhưng không nhất thiết gắn liền với một trường đại học.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, giấy tờ y tế hoặc khi giới thiệu về bệnh viện. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép của hai từ: 大学 (daigaku - đại học) và 病院 (byōin - bệnh viện). 大学 là cơ sở giáo dục đại học, còn 病院 là bệnh viện. Kết hợp thành 'bệnh viện đại học' để chỉ các bệnh viện trực thuộc trường đại học.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Không nên nhầm lẫn với 'bệnh viện đa khoa' (tổng hợp) hay 'bệnh viện tư nhân'.