大学
daigakunoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đại học💡 trường đại học
“私は大学で経済学を勉強しています”
Tôi đang học kinh tế học tại trường đại học
trang trọng
Một cơ sở giáo dục cao đẳng, nơi học sinh có thể học các chương trình đại học và sau đại học
大学に入学するためには、入試に合格する必要があります
Để vào trường đại học, bạn cần phải đỗ kỳ thi tuyển sinh
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Từ vựng liên quan
大学 (đại học) thường được kết hợp với các từ như 学生 (sinh viên), 学部 (khoa), và 学科 (ngành học)
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
大学 chỉ dùng để chỉ các cơ sở giáo dục đại học, không dùng cho các trường cao đẳng hoặc trung học
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'đại học' (大学) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '大' (đại) nghĩa là lớn, '学' (học) nghĩa là học tập
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '大学' thường được viết tắt là '大' trong văn bản hoặc hội thoại
Phân tích từ
大
lớn
root学
học tập
rootTừ Điển Nhật Việt