大学

daigaku
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đại học
trang trọng

Một cơ sở giáo dục cao đẳng hoặc đại học, nơi cung cấp chương trình học đại học và cấp bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

大学で勉強する

Học tại đại học

大学院に進学する

Tiến học tại trường đại học sau đại học

💡

Trong tiếng Nhật, '大学' thường chỉ các trường đại học công lập hoặc tư thục cấp bằng cử nhân trở lên.

Cụm từ kết hợp

大学生sinh viên đại học大学院trường đại học sau đại học

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '大学' (đại học) và '大学院' (trường đại học sau đại học) có sự khác biệt rõ rệt. '大学' chỉ các trường cấp bằng cử nhân, còn '大学院' chỉ các trường cấp bằng thạc sĩ và tiến sĩ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '大学' (đại học) có nguồn gốc từ Hán-Việt '大學', trong đó '大' (đại) nghĩa là lớn, '學' (học) nghĩa là học tập.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '大学' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở giáo dục cao đẳng cấp bằng cử nhân trở lên. Không nên nhầm lẫn với '短期大学' (đại học ngắn hạn), nơi chỉ cấp bằng đại học 2 năm.

Phân tích từ

lớn
root
+
học tập
root
Từ Điển Nhật Việt