個人
kojinnoun★Cơ bản— cá nhânHán Việt (Âm Hán-Việt)cá nhân
trang trọng
người riêng lẻ, cá nhân
個人情報を保護する
Bảo vệ thông tin cá nhân
個人的に好きな映画は何ですか
Bạn thích phim gì cá nhân?
💡
Thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ một cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '個別'
'個人' (cá nhân) khác với '個別' (cá thể, riêng biệt).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'cá nhân' (個人) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '個' (cá) nghĩa là 'cái, vật riêng lẻ' và '人' (nhân) nghĩa là 'người'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân. Trong tiếng Việt, 'cá nhân' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Phân tích từ
個
cái, vật riêng lẻ
root人
người
rootTừ Điển Nhật Việt