協会

kyōkai
nounTrung cấp hiệp hộiHán Việt (Âm Hán-Việt)hiệp hội
trang trọng

một tổ chức hoặc hiệp hội được thành lập để thúc đẩy một mục đích chung, thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể như khoa học, nghệ thuật, thể thao, hoặc các hoạt động xã hội

医学協会は新しい治療法を研究しています

Hiệp hội y khoa đang nghiên cứu phương pháp điều trị mới

この協会は会員の利益を守るために活動しています

Hiệp hội này hoạt động để bảo vệ lợi ích của thành viên

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

協会の会員thành viên của hiệp hội協会の活動hoạt động của hiệp hội協会に加入するtham gia hiệp hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '協会' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có mục đích chuyên nghiệp hoặc xã hội, không phải là các nhóm nhỏ hoặc nhóm bạn bè.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'hiệp hội', có nghĩa là 'hợp tác' hoặc 'hợp tác để thực hiện một mục đích chung'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tổ chức chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như hiệp hội y khoa, hiệp hội khoa học, hoặc hiệp hội thể thao.

Phân tích từ

hợp tác
root
+
hội, hội nghị
root
Từ Điển Nhật Việt