Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

組織

soshiki
noun★Trung cấp— tổ chứcHán Việt (Âm Hán-Việt)tổ chức
◆ Nghĩa thực sự
Một hệ thống hoặc cấu trúc được tổ chức để thực hiện một mục đích cụ thể
¶ Nghĩa đen
Sắp xếp và kết hợp các phần thành một toàn thể
Phân tích nghĩa đen
組sắp xếp+織dệt, kết hợp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh của các phần được sắp xếp và kết hợp thành một toàn thể có cấu trúc
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, người ta có thể nói về việc xây dựng một tổ chức hiệu quả để đạt được mục tiêu của công ty.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ '組織' trong tiếng Nhật và 'tổ chức' trong tiếng Việt đều có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
💼Kinh doanh
trang trọng

Một hệ thống hoặc cấu trúc được tổ chức để thực hiện một mục đích cụ thể

この会社は階層的な組織を採用している

Công ty này áp dụng một hệ thống tổ chức theo cấp bậc

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, '組織' thường đề cập đến cấu trúc của một công ty hoặc tổ chức

🏥Y học
chuyên ngành

Một nhóm các tế bào hoặc các phần khác nhau của cơ thể có chức năng chung

この薬は肝臓の組織に影響を与える

Thuốc này tác động đến các tổ chức của gan

💡

Trong y học, '組織' đề cập đến các nhóm tế bào có chức năng tương tự

sociology

Một hệ thống xã hội hoặc chính trị được tổ chức

この社会は複雑な組織を持っている

Xã hội này có một hệ thống tổ chức phức tạp

💡

Trong xã hội học, '組織' có thể đề cập đến các cấu trúc xã hội hoặc chính trị

Cụm từ kết hợp

組織構造cấu trúc tổ chức組織改革cải cách tổ chức組織内trong tổ chức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

組織を作るcụm từ
xây dựng một tổ chức
組織に参加するcụm từ
tham gia một tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về công ty hoặc tổ chức, '組織' thường đề cập đến cấu trúc hoặc hệ thống quản lý.

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, '組織' đề cập đến các nhóm tế bào có chức năng tương tự.

⚡Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh

Nghĩa của '組織' phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó đề cập đến cấu trúc tổ chức; trong y học, nó đề cập đến các nhóm tế bào.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tổ chức' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '組織' (zǔzhī), có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'tổ chức'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '組織' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến y học. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' cũng có nhiều nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Phân tích từ

組
sắp xếp, tổ chức
root
+
織
dệt, kết hợp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.