Looking up...
Một hệ thống hoặc cấu trúc được tổ chức để thực hiện một mục đích cụ thể
この会社は階層的な組織を採用している
Công ty này áp dụng một hệ thống tổ chức theo cấp bậc
Trong ngữ cảnh kinh doanh, '組織' thường đề cập đến cấu trúc của một công ty hoặc tổ chức
Một nhóm các tế bào hoặc các phần khác nhau của cơ thể có chức năng chung
この薬は肝臓の組織に影響を与える
Thuốc này tác động đến các tổ chức của gan
Trong y học, '組織' đề cập đến các nhóm tế bào có chức năng tương tự
Một hệ thống xã hội hoặc chính trị được tổ chức
この社会は複雑な組織を持っている
Xã hội này có một hệ thống tổ chức phức tạp
Trong xã hội học, '組織' có thể đề cập đến các cấu trúc xã hội hoặc chính trị
Khi nói về công ty hoặc tổ chức, '組織' thường đề cập đến cấu trúc hoặc hệ thống quản lý.
Trong y học, '組織' đề cập đến các nhóm tế bào có chức năng tương tự.
Nghĩa của '組織' phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó đề cập đến cấu trúc tổ chức; trong y học, nó đề cập đến các nhóm tế bào.
Từ Hán Việt 'tổ chức' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '組織' (zǔzhī), có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'tổ chức'
Trong tiếng Nhật, '組織' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến y học. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' cũng có nhiều nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.