個々

koko
nounTrung cấp mỗi cá thểHán Việt (Âm Hán-Việt)cá cá
trang trọng

Mỗi cá thể, từng cá thể, từng cá nhân

個々の学生の進路をサポートする

Hỗ trợ từng học sinh về con đường học tập của họ

💡

Dùng để nhấn mạnh tính cá thể, riêng biệt của từng đối tượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với '各々' (các cá thể), '個々' nhấn mạnh tính riêng biệt hơn

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để chỉ sự phân biệt từng cá thể

Phân tích từ

cá thể, cá nhân
root
+
nhân bản, lặp lại
repetition mark
Từ Điển Nhật Việt