Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 名簿

名簿

meibo

What does "名簿" mean in Vietnamese?

danh sách

クラスの名簿を作成する。

Lập danh sách lớp học.


How to use "名簿" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Danh sách ghi tên những người thuộc một nhóm, tổ chức hoặc sự kiện cụ thể.

選挙人名簿に登録されている。

Được đăng ký trong danh sách cử tri.

会社の名簿を更新する。

Cập nhật danh sách nhân viên của công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, giáo dục, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Có thể là danh sách giấy hoặc điện tử.

Cụm từ kết hợp

名簿に載るđược ghi tên trong danh sách名簿を作成するlập danh sách名簿を管理するquản lý danh sách

Từ đồng nghĩa

リスト一覧表名册

Mẹo hay

Phân biệt 名簿 và リスト

名簿 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, có tổ chức (lớp học, công ty, bầu cử), trong khi リスト có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả không chính thức.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 名簿?

Dùng khi danh sách có tính chính thức, liên quan đến tổ chức, quản lý hoặc ghi chép hành chính. Tránh dùng cho danh sách giải trí hay ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '名' (danh, nghĩa là 'tên') + '簿' (bạ, nghĩa là 'sổ sách'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ danh sách ngẫu nhiên hay không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'danh sách' hoặc 'sổ danh sách' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

名
tên, danh tính
root
+
簿
sổ sách, danh sách
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.