Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

名字

myouji
họ

私の名字は田中です。

Họ của tôi là Tanaka.


trang trọng

Họ (phần họ trong họ tên, dùng trong văn hóa Nhật Bản)

名字を名乗る

Giới thiệu họ của mình

名字と名前を書いてください。

Xin hãy viết họ và tên.

Tại Nhật Bản, '名字' (myouji) chỉ phần họ, trong khi '名前' (namae) chỉ tên riêng. Khác với nhiều quốc gia phương Tây, thứ tự viết trong tiếng Nhật là họ trước tên.

Cụm từ kết hợp

名字を変えるthay đổi họ名字を名乗るxưng họ

Từ đồng nghĩa

苗字姓氏

Mẹo hay

Phân biệt 名字, 苗字, 姓, 氏

Trong tiếng Nhật, '名字' (myouji) và '苗字' (myouji) thường được dùng thay thế nhau để chỉ 'họ'. '姓' (sei) cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. '氏' (shi) là cách viết trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Thứ tự viết tên trong tiếng Nhật

Luôn viết họ trước tên (ví dụ: 田中太郎 - Tanaka Tarou). Điều này khác biệt so với nhiều nền văn hóa phương Tây.

Nguồn gốc từ

名字 (myouji) là từ ghép của '名' (danh, nghĩa là 'tên') và '字' (tự, nghĩa là 'ký tự/chữ'). Ban đầu, '名字' chỉ đơn thuần là 'tên gọi', nhưng theo thời gian, nó dần mang nghĩa 'họ' như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm 'họ' (tương đương '名字' trong tiếng Nhật) thường được hiểu theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả họ tộc (họ Nguyễn, họ Trần) và tên đệm (tên lót). Trong tiếng Nhật, '名字' chỉ đơn thuần là phần họ, không bao gồm tên đệm.

Phân tích từ

名
tên, danh xưng
root
+
字
ký tự, chữ viết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.