Looking up...
“この薬を飲むと吐き気がする。”
Uống thuốc này tôi thấy buồn nôn.
Cảm giác muốn nôn, thường xuất hiện khi bị say tàu xe, ốm nghén, hoặc do tác dụng phụ của thuốc.
乗り物酔いで吐き気がする。
Tôi thấy buồn nôn vì say tàu xe.
妊娠中は吐き気がひどい。
Khi mang thai, tôi thường xuyên buồn nôn.
Thường đi kèm với các triệu chứng như chóng mặt, vã mồ hôi lạnh, hoặc khó chịu ở dạ dày.
吐き気 chỉ cảm giác muốn nôn nhưng chưa nôn ra, trong khi 嘔吐 (nôn mửa) là hành động nôn ra. Ví dụ: 「吐き気がするけど、まだ吐いていない」 (Cảm thấy buồn nôn nhưng chưa nôn).
吐き気 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả triệu chứng sức khỏe. Không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'tôi thấy buồn nôn khi nghe tin xấu' (thay bằng 'buồn nôn' hoặc 'khó chịu').
Từ ghép của hai từ: 吐く (nôn, ói) + 気 (cảm giác). Hán Việt: 吐 (thổ) + 気 (khí).
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân như 乗り物酔い (say tàu xe), 妊娠 (mang thai), 薬の副作用 (tác dụng phụ của thuốc).