吐く

haku
verbCơ bản💡 nônHán Việt (Âm Hán-Việt)thố

彼は食べ過ぎて吐いた。

Anh ấy ăn quá nhiều và đã nôn.

thông thường

Nôn, nôn ra, phun ra

彼女は車酔いして吐いた。

Cô ấy bị say xe và đã nôn.

犬が骨を吐き出した。

Con chó đã phun ra xương.

💡

Thường dùng để chỉ hành động nôn hoặc phun ra vật gì đó.

Cụm từ kết hợp

吐き気cảm giác muốn nôn吐き出すphun ra, nôn ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

吐き気cụm từ
cảm giác muốn nôn
吐き出すcụm từ
phun ra, nôn ra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng khi muốn nôn hoặc phun ra vật gì đó, không dùng để chỉ nói ra từ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với từ '話す' (hanh-tả) có nghĩa là nói.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thố' có nghĩa là nôn, phun ra.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, không dùng trong văn học hoặc văn phòng.

Phân tích từ

nôn, phun ra
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt