Looking up...
二人はテーブルを挟んで向かい合って座った。
Hai người ngồi đối mặt nhau qua bàn.
đối mặt nhau, ngồi hoặc đứng đối diện nhau
彼らは長い間向かい合って話し合った。
Họ đã nói chuyện đối mặt nhau suốt một thời gian dài.
テーブルを挟んで向かい合う席に座る。
Ngồi vào ghế đối diện nhau qua bàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp, đối diện nhau (ví dụ: bàn hội nghị, bàn ăn, cuộc trò chuyện).
đương đầu, đối diện với tình huống khó khăn
彼女は困難に向かい合う勇気を持っている。
Cô ấy có dũng khí đương đầu với khó khăn.
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, thể hiện sự chấp nhận và đối diện với thử thách.
'向かい合う' nhấn mạnh hành động đối diện trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp hoặc tình huống cụ thể. '向き合う' có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, như đương đầu với thử thách.
Sử dụng khi hai bên đối diện nhau trong không gian vật lý hoặc giao tiếp trực tiếp. Không dùng để chỉ sự đối đầu trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Kết hợp từ 向かう (muka-u, 'hướng về phía') và 合う (a-u, 'hợp nhau, đối diện'). '向かい合う' thể hiện hành động hướng về phía nhau và đối diện trực tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp hoặc đối diện nhau. Không nhầm lẫn với '向かう' (hướng về) hoặc '合う' (hợp nhau).