Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

向かい合う

mukaiau
đối mặt

二人はテーブルを挟んで向かい合って座った。

Hai người ngồi đối mặt nhau qua bàn.


neutral

đối mặt nhau, ngồi hoặc đứng đối diện nhau

彼らは長い間向かい合って話し合った。

Họ đã nói chuyện đối mặt nhau suốt một thời gian dài.

テーブルを挟んで向かい合う席に座る。

Ngồi vào ghế đối diện nhau qua bàn.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp, đối diện nhau (ví dụ: bàn hội nghị, bàn ăn, cuộc trò chuyện).

trang trọng

đương đầu, đối diện với tình huống khó khăn

彼女は困難に向かい合う勇気を持っている。

Cô ấy có dũng khí đương đầu với khó khăn.

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, thể hiện sự chấp nhận và đối diện với thử thách.

Cụm từ kết hợp

向かい合って座るngồi đối diện nhau向かい合って話すnói chuyện đối mặt困難に向かい合うđương đầu với khó khăn

Từ đồng nghĩa

向き合う対面する向かい合せる

Từ trái nghĩa

背を向ける離れる

Cụm từ liên quan

向かい合ってcụm từ
đối diện nhau
向かい合わせcụm từ
sắp xếp đối diện nhau (ví dụ: ghế ngồi)

Mẹo hay

Phân biệt 向かい合う và 向き合う

'向かい合う' nhấn mạnh hành động đối diện trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp hoặc tình huống cụ thể. '向き合う' có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, như đương đầu với thử thách.

Quy tắc vàng

Sử dụng 向かい合う trong ngữ cảnh đối diện trực tiếp

Sử dụng khi hai bên đối diện nhau trong không gian vật lý hoặc giao tiếp trực tiếp. Không dùng để chỉ sự đối đầu trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 向かう (muka-u, 'hướng về phía') và 合う (a-u, 'hợp nhau, đối diện'). '向かい合う' thể hiện hành động hướng về phía nhau và đối diện trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp hoặc đối diện nhau. Không nhầm lẫn với '向かう' (hướng về) hoặc '合う' (hợp nhau).

Phân tích từ

向かう
hướng về phía
verb
+
合う
hợp nhau, đối diện
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.