名声を得る
có được danh tiếng彼は一流の研究者として名声を得た。
Anh ấy đã có được danh tiếng như một nhà nghiên cứu hàng đầu.
có được danh tiếng nhờ thành tích hoặc uy tín
その作家は新作で世界的な名声を得た。
Tác giả đó đã có được danh tiếng toàn cầu nhờ tác phẩm mới.
彼女は科学界で名声を得るために多くの研究を発表した。
Cô ấy đã công bố nhiều nghiên cứu để có được danh tiếng trong giới khoa học.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự công nhận từ cộng đồng hoặc xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '名声を得る' và '名声を受ける'
'名声を得る' nhấn mạnh vào hành động đạt được danh tiếng do bản thân nỗ lực, trong khi '名声を受ける' thường chỉ sự nhận danh tiếng từ bên ngoài (ví dụ: giải thưởng, sự công nhận).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
名声を得る luôn đi kèm với chủ thể là người hoặc tổ chức đạt được danh tiếng, không dùng cho vật vô tri.
Nguồn gốc từ
名声 (meisei) = danh tiếng (名: danh, 声: tiếng), 得る (eru) = đạt được. Cụm từ thể hiện hành động đạt được danh tiếng thông qua nỗ lực hoặc thành tựu.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nhấn mạnh sự trang trọng.