Looking up...
別れの時は名残惜しいが、新しい出会いも楽しみだ。
Lúc chia tay thật luyến tiếc, nhưng cũng mong chờ những cuộc gặp gỡ mới.
Cảm thấy tiếc nuối khi phải chia xa hoặc rời bỏ điều gì đó thân quen, yêu quý.
去年の夏を思い出すと、名残惜しい気持ちになる。
Mỗi khi nhớ về mùa hè năm ngoái, tôi lại thấy luyến tiếc.
卒業式の日は名残惜しくて、涙が止まらなかった。
Ngày lễ tốt nghiệp thật luyến tiếc, tôi không thể ngừng khóc.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc khi kết thúc một giai đoạn, mối quan hệ, hoặc rời xa nơi chốn quen thuộc.
名残惜しい nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối khi phải chia xa, còn 惜しい chỉ đơn thuần là 'đáng tiếc' hoặc 'quý giá' (e.g., この機会は惜しい: cơ hội này đáng tiếc).
Dùng khi muốn diễn tả cảm xúc tiếc nuối sâu sắc khi rời xa người, vật, hoặc nơi chốn thân quen, đặc biệt trong các tình huống chia ly hoặc kết thúc giai đoạn.
名残 (nagori, dấu vết còn sót lại) + 惜しい (oshii, tiếc nuối). Kết hợp hai từ để nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối khi phải rời xa điều gì đó thân thuộc.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bày tỏ cảm xúc chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trừ khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối sâu sắc.