吐き出す

haki dasu
verbTrung cấp💡 nổ ra, phun ra, thải raHán Việt (Âm Hán-Việt)thô

彼は激しく吐き出す

Anh ấy đã phun ra một cách dữ dội

thông thường

Nói về việc thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian

彼女は毒を吐き出す

Cô ấy đã thải ra độc tố

エンジンから煙を吐き出す

Động cơ đã phun ra khói

💡

Thường dùng để mô tả hành động thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian

thông thường

Nói về việc phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận

彼は怒りを吐き出す

Anh ấy đã phát ra sự tức giận

彼女は悲しみを吐き出す

Cô ấy đã phát ra sự buồn bã

💡

Thường dùng để mô tả hành động phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận

Cụm từ kết hợp

毒を吐き出すthải ra độc tố煙を吐き出すphun ra khói怒りを吐き出すphát ra sự tức giận

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ động từ '吐く' (haki) có nghĩa là 'nổ ra, phun ra' và hậu tố '出す' (dasu) có nghĩa là 'thải ra, đưa ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian, hoặc phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận.

Phân tích từ

nổ ra, phun ra
root
+
thải ra, đưa ra
suffix
Từ Điển Nhật Việt