吐き出す
haki dasu“彼は激しく吐き出す”
Anh ấy đã phun ra một cách dữ dội
Nói về việc thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian
彼女は毒を吐き出す
Cô ấy đã thải ra độc tố
エンジンから煙を吐き出す
Động cơ đã phun ra khói
Thường dùng để mô tả hành động thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian
Nói về việc phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận
彼は怒りを吐き出す
Anh ấy đã phát ra sự tức giận
彼女は悲しみを吐き出す
Cô ấy đã phát ra sự buồn bã
Thường dùng để mô tả hành động phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ động từ '吐く' (haki) có nghĩa là 'nổ ra, phun ra' và hậu tố '出す' (dasu) có nghĩa là 'thải ra, đưa ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả hành động thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian, hoặc phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận.