Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 区別

区別

kubetsu

What does "区別" mean in Vietnamese?

sự phân biệt

二つのものを区別するのは難しい。

Khó phân biệt hai thứ với nhau.


How to use "区別" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

sự phân biệt rõ ràng giữa hai hay nhiều thứ dựa trên đặc điểm khác nhau

色の区別に注意してください。

Hãy chú ý phân biệt màu sắc.

男性と女性の区別なく採用します。

Tuyển dụng không phân biệt giới tính nam nữ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (ví dụ: 区別をつける: tạo ra sự phân biệt, 区別がつかない: không thể phân biệt được).

Cụm từ kết hợp

区別をつけるtạo ra sự phân biệt区別がつかないkhông thể phân biệt明確な区別sự phân biệt rõ ràng性別による区別sự phân biệt dựa trên giới tính

Từ đồng nghĩa

違い差別識別分類

Từ trái nghĩa

混同同一視

Cụm từ liên quan

区別するcụm từ
phân biệt (động từ)
区別なくcụm từ
không phân biệt

Mẹo hay

Phân biệt 区別 và 差別

区別 chỉ sự phân chia dựa trên đặc điểm (trung lập), còn 差別 thường ám chỉ sự phân biệt đối xử mang tính tiêu cực (phân biệt chủng tộc, giới tính, v.v.). Ví dụ: '区別する' là phân biệt (trung lập), '差別する' là phân biệt đối xử (tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 区別 trong ngữ cảnh chính thức

区別 thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu trang trọng hoặc các tài liệu học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '違い' (sự khác biệt) thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 区 (khu: khu vực, phân chia) + 別 (biệt: khác nhau). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản triết học và pháp luật của Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '差別' (sự phân biệt đối xử, thường mang nghĩa tiêu cực). 区別 chỉ đơn thuần là sự phân chia dựa trên đặc điểm, không hàm ý đánh giá hay đối xử bất công.

Phân tích từ

区
khu vực, phân chia
root
+
別
khác nhau
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.