Looking up...
二つのものを区別するのは難しい。
Khó phân biệt hai thứ với nhau.
sự phân biệt rõ ràng giữa hai hay nhiều thứ dựa trên đặc điểm khác nhau
色の区別に注意してください。
Hãy chú ý phân biệt màu sắc.
男性と女性の区別なく採用します。
Tuyển dụng không phân biệt giới tính nam nữ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (ví dụ: 区別をつける: tạo ra sự phân biệt, 区別がつかない: không thể phân biệt được).
区別 chỉ sự phân chia dựa trên đặc điểm (trung lập), còn 差別 thường ám chỉ sự phân biệt đối xử mang tính tiêu cực (phân biệt chủng tộc, giới tính, v.v.). Ví dụ: '区別する' là phân biệt (trung lập), '差別する' là phân biệt đối xử (tiêu cực).
区別 thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu trang trọng hoặc các tài liệu học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '違い' (sự khác biệt) thay thế.
Từ Hán-Nhật 区 (khu: khu vực, phân chia) + 別 (biệt: khác nhau). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản triết học và pháp luật của Trung Quốc.
Không nên nhầm lẫn với '差別' (sự phân biệt đối xử, thường mang nghĩa tiêu cực). 区別 chỉ đơn thuần là sự phân chia dựa trên đặc điểm, không hàm ý đánh giá hay đối xử bất công.