Looking up...
“化粧品を買うためにデパートに行った。”
Tôi đã đến trung tâm thương mại để mua mỹ phẩm.
Sản phẩm dùng để trang điểm hoặc chăm sóc da, tóc, nhằm cải thiện vẻ ngoài hoặc bảo vệ sức khỏe.
化粧品は肌に優しい成分で作られています。
Mỹ phẩm được sản xuất từ các thành phần dịu nhẹ cho da.
この化粧品ブランドは韓国発祥です。
Thương hiệu mỹ phẩm này có nguồn gốc từ Hàn Quốc.
Từ này bao gồm cả sản phẩm trang điểm (như son, phấn) và sản phẩm chăm sóc da (như kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt).
化粧品 (mỹ phẩm) chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp hoặc chăm sóc da, không có tác dụng chữa bệnh. 医薬品 (dược phẩm) là sản phẩm có tác dụng điều trị bệnh. Ví dụ: Kem chống nắng là 化粧品, nhưng thuốc trị mụn là 医薬品.
Luôn kiểm tra thành phần sản phẩm (成分) trước khi sử dụng, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng. Tránh sử dụng sản phẩm hết hạn sử dụng.
Từ ghép Hán-Nhật: 化粧 (hóa trang, trang điểm) + 品 (phẩm, sản phẩm). 化粧 xuất phát từ chữ Hán 化粧 (hóa trang), nghĩa gốc là 'trang điểm', kết hợp với 品 (sản phẩm) tạo thành danh từ chỉ sản phẩm dùng để trang điểm hoặc chăm sóc sắc đẹp.
Trong tiếng Nhật, 化粧品 thường được viết tắt là コスメ (kosume) trong giao tiếp thân mật. Ở Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, bao gồm cả sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Cần phân biệt với 医薬品 (iyakuhin, dược phẩm) vì 化粧品 không có tác dụng chữa bệnh.