化粧品

けしょうひん (keshōhin)

What does "化粧品" mean?

mỹ phẩm

化粧品を買うためにデパートに行った。

Tôi đã đến trung tâm thương mại để mua mỹ phẩm.


How to use "化粧品" correctly?

trang trọng

Sản phẩm dùng để trang điểm hoặc chăm sóc da, tóc, nhằm cải thiện vẻ ngoài hoặc bảo vệ sức khỏe.

化粧品は肌に優しい成分で作られています。

Mỹ phẩm được sản xuất từ các thành phần dịu nhẹ cho da.

この化粧品ブランドは韓国発祥です。

Thương hiệu mỹ phẩm này có nguồn gốc từ Hàn Quốc.

Từ này bao gồm cả sản phẩm trang điểm (như son, phấn) và sản phẩm chăm sóc da (như kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt).

Cụm từ kết hợp

化粧品を使うsử dụng mỹ phẩm化粧品会社công ty mỹ phẩm化粧品を販売するbán mỹ phẩm敏感肌用化粧品mỹ phẩm dành cho da nhạy cảm化粧品の成分thành phần mỹ phẩm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 化粧品 và 医薬品

化粧品 (mỹ phẩm) chủ yếu nhằm mục đích làm đẹp hoặc chăm sóc da, không có tác dụng chữa bệnh. 医薬品 (dược phẩm) là sản phẩm có tác dụng điều trị bệnh. Ví dụ: Kem chống nắng là 化粧品, nhưng thuốc trị mụn là 医薬品.

Quy tắc vàng

Sử dụng 化粧品 đúng cách

Luôn kiểm tra thành phần sản phẩm (成分) trước khi sử dụng, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng. Tránh sử dụng sản phẩm hết hạn sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 化粧 (hóa trang, trang điểm) + 品 (phẩm, sản phẩm). 化粧 xuất phát từ chữ Hán 化粧 (hóa trang), nghĩa gốc là 'trang điểm', kết hợp với 品 (sản phẩm) tạo thành danh từ chỉ sản phẩm dùng để trang điểm hoặc chăm sóc sắc đẹp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 化粧品 thường được viết tắt là コスメ (kosume) trong giao tiếp thân mật. Ở Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, bao gồm cả sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Cần phân biệt với 医薬品 (iyakuhin, dược phẩm) vì 化粧品 không có tác dụng chữa bệnh.

Phân tích từ

化粧
trang điểm, làm đẹp
root
+
品
sản phẩm
suffix
Từ Điển Nhật Việt