Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

匹

hiki
counter word (助数詞)★Trung cấp💡 con (đơn vị đếm cho động vật nhỏ)

“猫を一匹飼っています。”

Tôi nuôi một con mèo.

trang trọng

đơn vị đếm dùng cho động vật nhỏ (chó, mèo, thỏ, cá, côn trùng, v.v.)

この犬は三匹います。

Con chó này có ba con.

蟻を一匹見つけました。

Tôi đã tìm thấy một con kiến.

💡

Không dùng cho người hoặc động vật lớn. Trong tiếng Việt, tương đương với 'con' hoặc 'chiếc' tùy ngữ cảnh.

trang trọng

đơn vị đếm cho vật thể nhỏ có hình dạng giống động vật (ví dụ: robot, búp bê)

このおもちゃは五匹売っています。

Đồ chơi này bán năm con (năm chiếc).

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả.

Cụm từ kết hợp

一匹một con二匹hai con三匹以上từ ba con trở lên匹敵するsánh ngang, tương đương

Từ đồng nghĩa

頭羽個

Cụm từ liên quan

匹敵するcụm từ
sánh ngang, tương đương

💡Mẹo hay

Khi nào dùng '匹'?

Dùng '匹' khi đếm động vật nhỏ như chó, mèo, thỏ, cá, côn trùng, hoặc vật thể nhỏ có hình dạng giống động vật. Không dùng cho người, động vật lớn, hoặc vật vô tri vô giác (trừ trường hợp đặc biệt như robot nhỏ).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc đếm động vật trong tiếng Nhật

1. Động vật nhỏ: 匹 (hiki) – chó, mèo, thỏ, cá, chim nhỏ. 2. Động vật lớn: 頭 (tou) – ngựa, voi, bò, hươu. 3. Chim lớn: 羽 (wa) – gà, vịt, chim cánh cụt. 4. Động vật không xương sống: 個 (ko) – bướm, kiến, nhện.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ '匹' trong Hán tự, vốn có nghĩa là 'con vật nhỏ' hoặc 'đơn vị đo lường'. Trong tiếng Nhật, từ thời Edo trở đi, '匹' được sử dụng rộng rãi như đơn vị đếm cho động vật nhỏ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng '匹' để đếm người hoặc động vật lớn (ví dụ: ngựa, voi, bò). Thay vào đó dùng '頭' (tou) cho động vật lớn. 2. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi người Nhật lược bỏ số đếm khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: '猫を一匹' → '猫を匹'). 3. Khi nói về robot hoặc vật thể nhân tạo nhỏ, '匹' có thể dùng nhưng không phổ biến bằng '個' (ko).

Phân tích từ

匹
con vật nhỏ, đơn vị đếm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.