Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

医療従事者

iryō jūji-sha
nhân viên y tế

医療従事者は患者の治療にあたります。

Nhân viên y tế đảm nhận việc điều trị cho bệnh nhân.


Y học
trang trọng

Người làm việc trong lĩnh vực y tế, bao gồm bác sĩ, y tá, dược sĩ, kỹ thuật viên y tế, v.v.

医療従事者は常に最新の知識を更新しなければなりません。

Nhân viên y tế phải luôn cập nhật kiến thức mới nhất.

この病院では多くの医療従事者が勤務しています。

Bệnh viện này có nhiều nhân viên y tế đang công tác.

Thuật ngữ bao gồm tất cả các đối tượng làm việc trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, không phân biệt chức vụ hay chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

医療従事者の倫理đạo đức của nhân viên y tế医療従事者不足thiếu hụt nhân viên y tế

Từ đồng nghĩa

医療関係者医療スタッフ

Cụm từ liên quan

医療従事者免許cụm từ
giấy phép hành nghề y tế
医療従事者教育cụm từ
đào tạo nhân viên y tế

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

医療従事者 bao gồm tất cả nhân viên trong ngành y tế, trong khi 医師 (ishi, bác sĩ) chỉ giới hạn ở bác sĩ. 医療関係者 cũng có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo y tế hoặc tài liệu đào tạo. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường.

Nguồn gốc từ

医療 (iryō, 'y tế') + 従事者 (jūji-sha, 'người làm việc chuyên trách'). 従事者 là danh từ chỉ người, ghép từ 従事 (jūji, 'làm việc chuyên trách') + 者 (sha, 'người').

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường thấy trong văn bản pháp luật, báo cáo y tế hoặc tài liệu chuyên ngành. Không dùng để chỉ cá nhân cụ thể trong giao tiếp hàng ngày trừ khi trong bối cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

医療
y tế
root
+
従事
làm việc chuyên trách
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.