Looking up...
“傷口が化膿した。”
Vết thương bị mưng mủ.
tình trạng vết thương, vết nhiễm trùng bị mưng mủ do vi khuẩn sinh mủ
傷が化膿して痛みがひどくなった。
Vết thương mưng mủ nên đau dữ dội.
化膿したニキビは治りにくい。
Mụn nhọt mưng mủ khó lành.
Thường đi kèm với các triệu chứng sưng, đỏ, đau nhức và chảy mủ.
化膿 chỉ tình trạng nhiễm trùng có mủ, trong khi 腫れ (sưng) chỉ tình trạng sưng tấy chung. Một vết thương có thể sưng (腫れ) nhưng chưa hóa mủ (化膿).
Chỉ dùng khi có dấu hiệu rõ ràng của nhiễm trùng kèm theo mủ (ví dụ: vết thương chảy dịch vàng/xanh, có mùi hôi). Không dùng cho vết thương khô hoặc không nhiễm trùng.
Từ 化 (hóa) nghĩa là 'biến đổi' + 膿 (nùng) nghĩa là 'mủ'. Chỉ tình trạng vết thương bị nhiễm trùng và sinh mủ. Hán Việt: hóa nùng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề y tế.