北朝鮮

kita chōsen
proper nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bắc triều tiên
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ đến quốc gia Triều Tiên.
Nghĩa đen
Triều Tiên ở phía bắc
Phân tích nghĩa đen
bắc+朝鮮Triều Tiên
Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ là tên gọi địa lý.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong các bài báo về chính trị quốc tế hoặc khi nói về vấn đề Triều Tiên.
Lưu ý văn hóa
Triều Tiên là một trong những quốc gia có hệ thống chính trị và xã hội độc lập nhất trên thế giới, với lịch sử phức tạp và quan hệ với các nước khác cũng phức tạp.
trang trọng

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, một quốc gia ở Đông Á, có thủ đô tại Bình Nhưỡng.

北朝鮮は核開発を続けている。

Triều Tiên vẫn tiếp tục phát triển vũ khí hạt nhân.

💡

Tên chính thức của quốc gia này là "Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên" (朝鮮民主主義人民共和国).

Cụm từ kết hợp

北朝鮮問題vấn đề Triều Tiên北朝鮮の核開発sự phát triển vũ khí hạt nhân của Triều Tiên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

朝鮮半島cụm từ
bán đảo Triều Tiên
南北分断cụm từ
sự chia cắt giữa Bắc và Nam Triều Tiên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về Triều Tiên, hãy phân biệt giữa "北朝鮮" (Triều Tiên) và "韓国" (Hàn Quốc) để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Tên chính thức

Tên chính thức của Triều Tiên là "朝鮮民主主義人民共和国" (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên).

📖Nguồn gốc từ

Từ "北" (bắc) và "朝鮮" (Triều Tiên), chỉ đến nước Triều Tiên ở phía bắc của bán đảo Triều Tiên.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, "北朝鮮" thường được sử dụng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, trong khi "韓国" (Hàn Quốc) chỉ đến Hàn Quốc.

Phân tích từ

bắc
prefix
+
朝鮮
Triều Tiên
root
Từ Điển Nhật Việt